house hunting là collocation tiếng Anh thường gặp với từ house. Nghĩa tiếng Việt: sự đi săn nhà ở.
Nghĩa tiếng Việt
sự đi săn nhà ở
Ví dụ
- This is a common example with "house hunting". → Ví dụ thường gặp với cụm house hunting — nghĩa: sự đi săn nhà ở.
Cách dùng
Cụm house hunting đi với house (nhà ở). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: house
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh