---
title: '"human dignity" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "human dignity" nghĩa là phẩm giá con người. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: human dignity
meaningVi: phẩm giá con người
h1: '"human dignity" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**human dignity** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *dignity*. Nghĩa tiếng Việt: **phẩm giá con người**.
## Nghĩa tiếng Việt
phẩm giá con người
## Ví dụ
- *This is a common example with "human dignity".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **human dignity** — nghĩa: phẩm giá con người.
## Cách dùng
Cụm **human dignity** đi với **[dignity](/tu-dien/dignity)** (phẩm giá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: dignity](/tu-dien/dignity)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
