---
title: '"human resources" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "human resources" nghĩa là nguồn tài nguyên. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: human resources
meaningVi: nguồn tài nguyên
h1: '"human resources" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**human resources** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *resource*. Nghĩa tiếng Việt: **nguồn tài nguyên**.
## Nghĩa tiếng Việt
nguồn tài nguyên
## Ví dụ
- *The company has invested heavily in human resources to improve productivity.*
  → Công ty đã đầu tư lớn vào nguồn nhân lực để cải thiện năng suất.
## Cách dùng
Cụm **human resources** đi với **[resource](/tu-dien/resource)** (nguồn tài nguyên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: resource](/tu-dien/resource)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
