illustrate a concept là collocation tiếng Anh thường gặp với từ illustrate. Nghĩa tiếng Việt: minh họa loại a khái niệm.
Nghĩa tiếng Việt
minh họa loại a khái niệm
Ví dụ
- This is a common example with "illustrate a concept". → Ví dụ thường gặp với cụm illustrate a concept — nghĩa: minh họa loại a khái niệm.
Cách dùng
Cụm illustrate a concept đi với illustrate (minh họa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: illustrate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh