illustrated edition là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ illustrate. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
illustrated edition (minh họa)
Ví dụ
- The teacher illustrated the concept of photosynthesis using a detailed diagram on the whiteboard. → Giáo viên đã minh họa khái niệm quang hợp bằng một sơ đồ chi tiết trên bảng trắng.
Cách dùng
Cụm illustrated edition thường đi với từ illustrate (minh họa). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: illustrate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh