---
title: '"in business" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "in business" nghĩa là việc kinh doanh. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: in business
meaningVi: việc kinh doanh
h1: '"in business" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**in business** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *business*. Nghĩa tiếng Việt: **việc kinh doanh**.
## Nghĩa tiếng Việt
việc kinh doanh
## Ví dụ
- *This is a common example with "in business".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **in business** — nghĩa: việc kinh doanh.
## Cách dùng
Cụm **in business** đi với **[business](/tu-dien/business)** (việc kinh doanh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: business](/tu-dien/business)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
