---
title: '"in quotes" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "in quotes" nghĩa là trích dẫn. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: in quotes
meaningVi: trích dẫn
h1: '"in quotes" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**in quotes** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *quote*. Nghĩa tiếng Việt: **trích dẫn**.
## Nghĩa tiếng Việt
trích dẫn
## Ví dụ
- *This is a common example with "in quotes".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **in quotes** — nghĩa: trích dẫn.
## Cách dùng
Cụm **in quotes** đi với **[quote](/tu-dien/quote)** (trích dẫn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: quote](/tu-dien/quote)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
