---
title: '"in reserve" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "in reserve" nghĩa là giữ lại. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: in reserve
meaningVi: giữ lại
h1: '"in reserve" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**in reserve** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *reserve*. Nghĩa tiếng Việt: **giữ lại**.
## Nghĩa tiếng Việt
giữ lại
## Ví dụ
- *This is a common example with "in reserve".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **in reserve** — nghĩa: giữ lại.
## Cách dùng
Cụm **in reserve** đi với **[reserve](/tu-dien/reserve)** (giữ lại). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: reserve](/tu-dien/reserve)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
