---
title: '"in sympathy with" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "in sympathy with" nghĩa là sự thương cảm. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: in sympathy with
meaningVi: sự thương cảm
h1: '"in sympathy with" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**in sympathy with** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *sympathy*. Nghĩa tiếng Việt: **sự thương cảm**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự thương cảm
## Ví dụ
- *The concert was organized in sympathy with the earthquake victims.*
  → Buổi hòa nhạc được tổ chức để ủng hộ các nạn nhân động đất.
## Cách dùng
Cụm **in sympathy with** đi với **[sympathy](/tu-dien/sympathy)** (sự thương cảm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: sympathy](/tu-dien/sympathy)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
