in the first instance là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ instance. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
in the first instance (ví dụ)
Ví dụ
- For instance, many people work from home these days. → Chẳng hạn, nhiều người làm việc từ nhà ngày nay.
Cách dùng
Cụm in the first instance thường đi với từ instance (ví dụ). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: instance
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh