---
title: '"initial assessment" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "initial assessment" nghĩa là sự định giá để đánh thuế ban đầu. Giải thích
  cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: initial assessment
meaningVi: sự định giá để đánh thuế ban đầu
h1: '"initial assessment" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**initial assessment** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *initial*. Nghĩa tiếng Việt: **sự định giá để đánh thuế ban đầu**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự định giá để đánh thuế ban đầu
## Ví dụ
- *This is a common example with "initial assessment".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **initial assessment** — nghĩa: sự định giá để đánh thuế ban đầu.
## Cách dùng
Cụm **initial assessment** đi với **[initial](/tu-dien/initial)** (ban đầu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: initial](/tu-dien/initial)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
