---
title: '"inner courage" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "inner courage" nghĩa là sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn ở
  trong nước. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: inner courage
meaningVi: sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn ở trong nước
h1: '"inner courage" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**inner courage** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *courage*. Nghĩa tiếng Việt: **sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn ở trong nước**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn ở trong nước
## Ví dụ
- *This is a common example with "inner courage".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **inner courage** — nghĩa: sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc khó khăn ở trong nước.
## Cách dùng
Cụm **inner courage** đi với **[courage](/tu-dien/courage)** (sự can đảm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: courage](/tu-dien/courage)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
