---
title: '"inquire after" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "inquire after" nghĩa là đằng sau hỏi. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: inquire after
meaningVi: đằng sau hỏi
h1: '"inquire after" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**inquire after** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *inquire*. Nghĩa tiếng Việt: **đằng sau hỏi**.
## Nghĩa tiếng Việt
đằng sau hỏi
## Ví dụ
- *This is a common example with "inquire after".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **inquire after** — nghĩa: đằng sau hỏi.
## Cách dùng
Cụm **inquire after** đi với **[inquire](/tu-dien/inquire)** (hỏi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: inquire](/tu-dien/inquire)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
