---
title: '"install software" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "install software" nghĩa là phần mềm lắp đặt. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: install software
meaningVi: phần mềm lắp đặt
h1: '"install software" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**install software** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *install*. Nghĩa tiếng Việt: **phần mềm lắp đặt**.
## Nghĩa tiếng Việt
phần mềm lắp đặt
## Ví dụ
- *This is a common example with "install software".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **install software** — nghĩa: phần mềm lắp đặt.
## Cách dùng
Cụm **install software** đi với **[install](/tu-dien/install)** (lắp đặt). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: install](/tu-dien/install)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
