---
title: '"intimate conversation" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "intimate conversation" nghĩa là cuộc nói chuyện thân mật. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: intimate conversation
meaningVi: cuộc nói chuyện thân mật
h1: '"intimate conversation" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**intimate conversation** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *intimate*. Nghĩa tiếng Việt: **cuộc nói chuyện thân mật**.
## Nghĩa tiếng Việt
cuộc nói chuyện thân mật
## Ví dụ
- *This is a common example with "intimate conversation".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **intimate conversation** — nghĩa: cuộc nói chuyện thân mật.
## Cách dùng
Cụm **intimate conversation** đi với **[intimate](/tu-dien/intimate)** (thân mật). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: intimate](/tu-dien/intimate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
