---
title: '"intimate knowledge" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "intimate knowledge" nghĩa là sự biết thân mật. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: intimate knowledge
meaningVi: sự biết thân mật
h1: '"intimate knowledge" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**intimate knowledge** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *intimate*. Nghĩa tiếng Việt: **sự biết thân mật**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự biết thân mật
## Ví dụ
- *This is a common example with "intimate knowledge".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **intimate knowledge** — nghĩa: sự biết thân mật.
## Cách dùng
Cụm **intimate knowledge** đi với **[intimate](/tu-dien/intimate)** (thân mật). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: intimate](/tu-dien/intimate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
