---
title: '"invest long-term" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "invest long-term" nghĩa là dài ngày đầu tư. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: invest long-term
meaningVi: dài ngày đầu tư
h1: '"invest long-term" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**invest long-term** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *invest*. Nghĩa tiếng Việt: **dài ngày đầu tư**.
## Nghĩa tiếng Việt
dài ngày đầu tư
## Ví dụ
- *This is a common example with "invest long-term".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **invest long-term** — nghĩa: dài ngày đầu tư.
## Cách dùng
Cụm **invest long-term** đi với **[invest](/tu-dien/invest)** (đầu tư). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: invest](/tu-dien/invest)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
