---
title: '"isolate oneself" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "isolate oneself" nghĩa là bản thân mình tách rời. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: isolate oneself
meaningVi: bản thân mình tách rời
h1: '"isolate oneself" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**isolate oneself** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *isolate*. Nghĩa tiếng Việt: **bản thân mình tách rời**.
## Nghĩa tiếng Việt
bản thân mình tách rời
## Ví dụ
- *This is a common example with "isolate oneself".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **isolate oneself** — nghĩa: bản thân mình tách rời.
## Cách dùng
Cụm **isolate oneself** đi với **[isolate](/tu-dien/isolate)** (tách rời). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: isolate](/tu-dien/isolate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
