---
title: '"issue an invoice" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "issue an invoice" nghĩa là hóa đơn (yêu cầu thanh toán). Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: issue an invoice
meaningVi: hóa đơn (yêu cầu thanh toán)
h1: '"issue an invoice" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**issue an invoice** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *invoice*. Nghĩa tiếng Việt: **hóa đơn (yêu cầu thanh toán)**.
## Nghĩa tiếng Việt
hóa đơn (yêu cầu thanh toán)
## Ví dụ
- *This is a common example with "issue an invoice".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **issue an invoice** — nghĩa: hóa đơn (yêu cầu thanh toán).
## Cách dùng
Cụm **issue an invoice** đi với **[invoice](/tu-dien/invoice)** (hóa đơn (yêu cầu thanh toán)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: invoice](/tu-dien/invoice)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
