---
title: '"job security" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "job security" nghĩa là sự an toàn việc làm. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: job security
meaningVi: sự an toàn việc làm
h1: '"job security" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**job security** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *job*. Nghĩa tiếng Việt: **sự an toàn việc làm**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự an toàn việc làm
## Ví dụ
- *This is a common example with "job security".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **job security** — nghĩa: sự an toàn việc làm.
## Cách dùng
Cụm **job security** đi với **[job](/tu-dien/job)** (việc làm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: job](/tu-dien/job)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
