---
title: '"journey ahead" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "journey ahead" nghĩa là nhanh về phía trước cuộc hành trình. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: journey ahead
meaningVi: nhanh về phía trước cuộc hành trình
h1: '"journey ahead" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**journey ahead** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *journey*. Nghĩa tiếng Việt: **nhanh về phía trước cuộc hành trình**.
## Nghĩa tiếng Việt
nhanh về phía trước cuộc hành trình
## Ví dụ
- *This is a common example with "journey ahead".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **journey ahead** — nghĩa: nhanh về phía trước cuộc hành trình.
## Cách dùng
Cụm **journey ahead** đi với **[journey](/tu-dien/journey)** (cuộc hành trình). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: journey](/tu-dien/journey)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
