keen eye là collocation tiếng Anh thường gặp với từ keen. Nghĩa tiếng Việt: con mắt sắc sảo.
Nghĩa tiếng Việt
con mắt sắc sảo
Ví dụ
- She has a keen eye for detail and never misses mistakes in the design. → Cô ấy có mắt sắc sảo với chi tiết và không bao giờ bỏ sót lỗi trong thiết kế.
Cách dùng
Cụm keen eye đi với keen (sắc sảo). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: keen
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh