eword.vn </> .md

"keen observer" nghĩa là gì?

keen observer là collocation tiếng Anh thường gặp với từ keen. Nghĩa tiếng Việt: người theo dõi sắc sảo.

Nghĩa tiếng Việt

người theo dõi sắc sảo

Ví dụ

  • This is a common example with "keen observer". → Ví dụ thường gặp với cụm keen observer — nghĩa: người theo dõi sắc sảo.

Cách dùng

Cụm keen observer đi với keen (sắc sảo). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: keen

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh