---
title: '"keep steady" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "keep steady" nghĩa là không lay động giữ. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: keep steady
meaningVi: không lay động giữ
h1: '"keep steady" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**keep steady** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *steady*. Nghĩa tiếng Việt: **không lay động giữ**.
## Nghĩa tiếng Việt
không lay động giữ
## Ví dụ
- *This is a common example with "keep steady".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **keep steady** — nghĩa: không lay động giữ.
## Cách dùng
Cụm **keep steady** đi với **[steady](/tu-dien/steady)** (ổn định). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: steady](/tu-dien/steady)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
