---
title: '"key aspect" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "key aspect" nghĩa là khía cạnh hòn đảo nhỏ. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: key aspect
meaningVi: khía cạnh hòn đảo nhỏ
h1: '"key aspect" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**key aspect** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *aspect*. Nghĩa tiếng Việt: **khía cạnh hòn đảo nhỏ**.
## Nghĩa tiếng Việt
khía cạnh hòn đảo nhỏ
## Ví dụ
- *This is a common example with "key aspect".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **key aspect** — nghĩa: khía cạnh hòn đảo nhỏ.
## Cách dùng
Cụm **key aspect** đi với **[aspect](/tu-dien/aspect)** (khía cạnh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: aspect](/tu-dien/aspect)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
