---
title: '"key associate" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "key associate" nghĩa là liên kết hòn đảo nhỏ. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: key associate
meaningVi: liên kết hòn đảo nhỏ
h1: '"key associate" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**key associate** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *associate*. Nghĩa tiếng Việt: **liên kết hòn đảo nhỏ**.
## Nghĩa tiếng Việt
liên kết hòn đảo nhỏ
## Ví dụ
- *This is a common example with "key associate".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **key associate** — nghĩa: liên kết hòn đảo nhỏ.
## Cách dùng
Cụm **key associate** đi với **[associate](/tu-dien/associate)** (liên kết). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: associate](/tu-dien/associate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
