---
title: '"key element" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "key element" nghĩa là nguyên tố hóa học hòn đảo nhỏ. Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: key element
meaningVi: nguyên tố hóa học hòn đảo nhỏ
h1: '"key element" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**key element** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *element*. Nghĩa tiếng Việt: **nguyên tố hóa học hòn đảo nhỏ**.
## Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố hóa học hòn đảo nhỏ
## Ví dụ
- *This is a common example with "key element".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **key element** — nghĩa: nguyên tố hóa học hòn đảo nhỏ.
## Cách dùng
Cụm **key element** đi với **[element](/tu-dien/element)** (thành phần). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: element](/tu-dien/element)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
