---
title: '"know for sure" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "know for sure" nghĩa là biết thay cho chắc. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: know for sure
meaningVi: biết thay cho chắc
h1: '"know for sure" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**know for sure** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *know*. Nghĩa tiếng Việt: **biết thay cho chắc**.
## Nghĩa tiếng Việt
biết thay cho chắc
## Ví dụ
- *This is a common example with "know for sure".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **know for sure** — nghĩa: biết thay cho chắc.
## Cách dùng
Cụm **know for sure** đi với **[know](/tu-dien/know)** (biết). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: know](/tu-dien/know)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
