---
title: '"land reform" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "land reform" nghĩa là cải thiện đất. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: land reform
meaningVi: cải thiện đất
h1: '"land reform" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**land reform** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *reform*. Nghĩa tiếng Việt: **cải thiện đất**.
## Nghĩa tiếng Việt
cải thiện đất
## Ví dụ
- *Land reform policies helped distribute property more fairly among farmers.*
  → Các chính sách cải cách đất đai giúp phân phối tài sản công bằng hơn cho các nông dân.
## Cách dùng
Cụm **land reform** đi với **[reform](/tu-dien/reform)** (cải cách). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: reform](/tu-dien/reform)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
