---
title: '"language barrier" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "language barrier" nghĩa là hàng rào tiếng. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: language barrier
meaningVi: hàng rào tiếng
h1: '"language barrier" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**language barrier** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *barrier*. Nghĩa tiếng Việt: **hàng rào tiếng**.
## Nghĩa tiếng Việt
hàng rào tiếng
## Ví dụ
- *This is a common example with "language barrier".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **language barrier** — nghĩa: hàng rào tiếng.
## Cách dùng
Cụm **language barrier** đi với **[barrier](/tu-dien/barrier)** (rào cản). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: barrier](/tu-dien/barrier)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
