learn to swim là collocation tiếng Anh thường gặp với từ swim. Nghĩa tiếng Việt: học đến bơi.
Nghĩa tiếng Việt
học đến bơi
Ví dụ
- This is a common example with "learn to swim". → Ví dụ thường gặp với cụm learn to swim — nghĩa: học đến bơi.
Cách dùng
Cụm learn to swim đi với swim (bơi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: swim
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh