---
title: '"legal mechanism" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "legal mechanism" nghĩa là hệ thống hoạt động hợp pháp. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: legal mechanism
meaningVi: hệ thống hoạt động hợp pháp
h1: '"legal mechanism" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**legal mechanism** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *mechanism*. Nghĩa tiếng Việt: **hệ thống hoạt động hợp pháp**.
## Nghĩa tiếng Việt
hệ thống hoạt động hợp pháp
## Ví dụ
- *The government created a legal mechanism to protect endangered species.*
  → Chính phủ tạo ra một cơ chế pháp lý để bảo vệ các loài nguy cấp.
## Cách dùng
Cụm **legal mechanism** đi với **[mechanism](/tu-dien/mechanism)** (cơ chế). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: mechanism](/tu-dien/mechanism)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
