---
title: '"legitimate claim" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "legitimate claim" nghĩa là khẳng định hợp pháp. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: legitimate claim
meaningVi: khẳng định hợp pháp
h1: '"legitimate claim" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**legitimate claim** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *legitimate*. Nghĩa tiếng Việt: **khẳng định hợp pháp**.
## Nghĩa tiếng Việt
khẳng định hợp pháp
## Ví dụ
- *This is a common example with "legitimate claim".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **legitimate claim** — nghĩa: khẳng định hợp pháp.
## Cách dùng
Cụm **legitimate claim** đi với **[legitimate](/tu-dien/legitimate)** (hợp pháp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: legitimate](/tu-dien/legitimate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
