---
title: '"legitimate reason" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "legitimate reason" nghĩa là lý do hợp pháp. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: legitimate reason
meaningVi: lý do hợp pháp
h1: '"legitimate reason" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**legitimate reason** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *legitimate*. Nghĩa tiếng Việt: **lý do hợp pháp**.
## Nghĩa tiếng Việt
lý do hợp pháp
## Ví dụ
- *She has a legitimate reason to leave early today.*
  → Cô ấy có lý do chính đáng để rời sớm hôm nay.
## Cách dùng
Cụm **legitimate reason** đi với **[legitimate](/tu-dien/legitimate)** (hợp pháp). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: legitimate](/tu-dien/legitimate)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
