---
title: '"life sentence" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "life sentence" nghĩa là hình phạt sự sống. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: life sentence
meaningVi: hình phạt sự sống
h1: '"life sentence" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**life sentence** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *sentence*. Nghĩa tiếng Việt: **hình phạt sự sống**.
## Nghĩa tiếng Việt
hình phạt sự sống
## Ví dụ
- *She received a life sentence for the crime.*
  → Cô ấy đã bị tuyên phạt tù chung thân vì tội ác đó.
## Cách dùng
Cụm **life sentence** đi với **[sentence](/tu-dien/sentence)** (câu). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: sentence](/tu-dien/sentence)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
