---
title: '"lifelong learning" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "lifelong learning" nghĩa là sự học suốt đời. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: lifelong learning
meaningVi: sự học suốt đời
h1: '"lifelong learning" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**lifelong learning** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *learn*. Nghĩa tiếng Việt: **sự học suốt đời**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự học suốt đời
## Ví dụ
- *This is a common example with "lifelong learning".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **lifelong learning** — nghĩa: sự học suốt đời.
## Cách dùng
Cụm **lifelong learning** đi với **[learn](/tu-dien/learn)** (học). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: learn](/tu-dien/learn)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
