---
title: '"listen closely" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "listen closely" nghĩa là thân mật lắng nghe. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: listen closely
meaningVi: thân mật lắng nghe
h1: '"listen closely" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**listen closely** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *listen*. Nghĩa tiếng Việt: **thân mật lắng nghe**.
## Nghĩa tiếng Việt
thân mật lắng nghe
## Ví dụ
- *This is a common example with "listen closely".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **listen closely** — nghĩa: thân mật lắng nghe.
## Cách dùng
Cụm **listen closely** đi với **[listen](/tu-dien/listen)** (lắng nghe). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: listen](/tu-dien/listen)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
