---
title: '"long breath" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "long breath" nghĩa là hơi thở dài. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: long breath
meaningVi: hơi thở dài
h1: '"long breath" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**long breath** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *long*. Nghĩa tiếng Việt: **hơi thở dài**.
## Nghĩa tiếng Việt
hơi thở dài
## Ví dụ
- *This is a common example with "long breath".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **long breath** — nghĩa: hơi thở dài.
## Cách dùng
Cụm **long breath** đi với **[long](/tu-dien/long)** (dài). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: long](/tu-dien/long)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
