---
title: '"long list" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "long list" nghĩa là trạng thái nghiêng dài. Giải thích cách dùng, ví dụ song
  ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: long list
meaningVi: trạng thái nghiêng dài
h1: '"long list" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**long list** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *long*. Nghĩa tiếng Việt: **trạng thái nghiêng dài**.
## Nghĩa tiếng Việt
trạng thái nghiêng dài
## Ví dụ
- *This is a common example with "long list".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **long list** — nghĩa: trạng thái nghiêng dài.
## Cách dùng
Cụm **long list** đi với **[long](/tu-dien/long)** (dài). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: long](/tu-dien/long)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
