lose one's grasp là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ grasp. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
lose one's grasp (nắm)
Ví dụ
- The child grasped her mother's hand tightly as they crossed the street. → Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ khi họ băng qua đường.
Cách dùng
Cụm lose one's grasp thường đi với từ grasp (nắm). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: grasp
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh