---
title: '"lose time" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "lose time" nghĩa là thời gian mất (không còn nữa). Giải thích cách dùng, ví
  dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: lose time
meaningVi: thời gian mất (không còn nữa)
h1: '"lose time" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**lose time** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *lose*. Nghĩa tiếng Việt: **thời gian mất (không còn nữa)**.
## Nghĩa tiếng Việt
thời gian mất (không còn nữa)
## Ví dụ
- *This is a common example with "lose time".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **lose time** — nghĩa: thời gian mất (không còn nữa).
## Cách dùng
Cụm **lose time** đi với **[lose](/tu-dien/lose)** (mất (không còn nữa)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: lose](/tu-dien/lose)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
