---
title: '"low tide" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "low tide" nghĩa là thuỷ triều tiếng rống (của gia súc). Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: low tide
meaningVi: thuỷ triều tiếng rống (của gia súc)
h1: '"low tide" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**low tide** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *low*. Nghĩa tiếng Việt: **thuỷ triều tiếng rống (của gia súc)**.
## Nghĩa tiếng Việt
thuỷ triều tiếng rống (của gia súc)
## Ví dụ
- *This is a common example with "low tide".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **low tide** — nghĩa: thuỷ triều tiếng rống (của gia súc).
## Cách dùng
Cụm **low tide** đi với **[low](/tu-dien/low)** (tiếng rống (của gia súc)). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: low](/tu-dien/low)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
