---
title: '"lucky number" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "lucky number" nghĩa là các chữ số đỏ. Giải thích cách dùng, ví dụ song ngữ
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: lucky number
meaningVi: các chữ số đỏ
h1: '"lucky number" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**lucky number** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *number*. Nghĩa tiếng Việt: **các chữ số đỏ**.
## Nghĩa tiếng Việt
các chữ số đỏ
## Ví dụ
- *This is a common example with "lucky number".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **lucky number** — nghĩa: các chữ số đỏ.
## Cách dùng
Cụm **lucky number** đi với **[number](/tu-dien/number)** (số). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: number](/tu-dien/number)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
