---
title: '"maintain a relationship" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "maintain a relationship" nghĩa là duy trì loại a mối quan hệ. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: maintain a relationship
meaningVi: duy trì loại a mối quan hệ
h1: '"maintain a relationship" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**maintain a relationship** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *maintain*. Nghĩa tiếng Việt: **duy trì loại a mối quan hệ**.
## Nghĩa tiếng Việt
duy trì loại a mối quan hệ
## Ví dụ
- *This is a common example with "maintain a relationship".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **maintain a relationship** — nghĩa: duy trì loại a mối quan hệ.
## Cách dùng
Cụm **maintain a relationship** đi với **[maintain](/tu-dien/maintain)** (duy trì). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: maintain](/tu-dien/maintain)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
