---
title: '"maintain balance" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "maintain balance" nghĩa là số dư (tài chính) duy trì. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: maintain balance
meaningVi: số dư (tài chính) duy trì
h1: '"maintain balance" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**maintain balance** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *balance*. Nghĩa tiếng Việt: **số dư (tài chính) duy trì**.
## Nghĩa tiếng Việt
số dư (tài chính) duy trì
## Ví dụ
- *This is a common example with "maintain balance".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **maintain balance** — nghĩa: số dư (tài chính) duy trì.
## Cách dùng
Cụm **maintain balance** đi với **[balance](/tu-dien/balance)** (sự cân bằng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: balance](/tu-dien/balance)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
