---
title: '"maintain control" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "maintain control" nghĩa là sự kiểm soát duy trì. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: maintain control
meaningVi: sự kiểm soát duy trì
h1: '"maintain control" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**maintain control** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *maintain*. Nghĩa tiếng Việt: **sự kiểm soát duy trì**.
## Nghĩa tiếng Việt
sự kiểm soát duy trì
## Ví dụ
- *He struggled to maintain control over his emotions.*
  → Anh ấy vật lộn để giữ kiểm soát cảm xúc của mình.
## Cách dùng
Cụm **maintain control** đi với **[maintain](/tu-dien/maintain)** (duy trì). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: maintain](/tu-dien/maintain)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
