---
title: '"maintain discipline" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "maintain discipline" nghĩa là một lĩnh vực học tập duy trì. Giải thích cách
  dùng, ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: maintain discipline
meaningVi: một lĩnh vực học tập duy trì
h1: '"maintain discipline" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**maintain discipline** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *discipline*. Nghĩa tiếng Việt: **một lĩnh vực học tập duy trì**.
## Nghĩa tiếng Việt
một lĩnh vực học tập duy trì
## Ví dụ
- *This is a common example with "maintain discipline".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **maintain discipline** — nghĩa: một lĩnh vực học tập duy trì.
## Cách dùng
Cụm **maintain discipline** đi với **[discipline](/tu-dien/discipline)** (kỷ luật). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: discipline](/tu-dien/discipline)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
