---
title: '"maintain distance" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "maintain distance" nghĩa là khoảng cách duy trì. Giải thích cách dùng, ví dụ
  song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: maintain distance
meaningVi: khoảng cách duy trì
h1: '"maintain distance" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**maintain distance** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *maintain*. Nghĩa tiếng Việt: **khoảng cách duy trì**.
## Nghĩa tiếng Việt
khoảng cách duy trì
## Ví dụ
- *This is a common example with "maintain distance".*
  → Ví dụ thường gặp với cụm **maintain distance** — nghĩa: khoảng cách duy trì.
## Cách dùng
Cụm **maintain distance** đi với **[maintain](/tu-dien/maintain)** (duy trì). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: maintain](/tu-dien/maintain)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
