---
title: '"major breakthrough" nghĩa là gì? Cách dùng & ví dụ tiếng Anh'
description: >-
  "major breakthrough" nghĩa là thành tựu quan trọng lớn. Giải thích cách dùng,
  ví dụ song ngữ cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
phrase: major breakthrough
meaningVi: thành tựu quan trọng lớn
h1: '"major breakthrough" nghĩa là gì?'
qualityPass: true
---
**major breakthrough** là collocation tiếng Anh thường gặp với từ *breakthrough*. Nghĩa tiếng Việt: **thành tựu quan trọng lớn**.
## Nghĩa tiếng Việt
thành tựu quan trọng lớn
## Ví dụ
- *Electric vehicles represent a major breakthrough in sustainable transportation.*
  → Xe điện đại diện cho một bước đột phá lớn trong giao thông bền vững.
## Cách dùng
Cụm **major breakthrough** đi với **[breakthrough](/tu-dien/breakthrough)** (bước đột phá). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời.
→ [Từ vựng: breakthrough](/tu-dien/breakthrough)
---
*eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh*
