major stakeholder là collocation tiếng Anh thường gặp với từ stakeholder. Nghĩa tiếng Việt: người có lợi ích/quyền lợi liên quan lớn.
Nghĩa tiếng Việt
người có lợi ích/quyền lợi liên quan lớn
Ví dụ
- This is a common example with "major stakeholder". → Ví dụ thường gặp với cụm major stakeholder — nghĩa: người có lợi ích/quyền lợi liên quan lớn.
Cách dùng
Cụm major stakeholder đi với stakeholder (các bên liên quan). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: stakeholder
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh